Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+7 123 nét) (số tám)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20859

UTF-8: E585BB

UTF-32: 517B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng5

Định nghĩa tiếng Anh: raise, rear, bring up; support

Tiếng Nhật: うつくしい

Quan Thoại: yǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cật [ jié ]

52BC, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: cẩn thận

Xem thêm:

gia, hà [ jiā , xiá ]

846D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cỏ lau, cỏ gai

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11