Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+9 30 nét) (số tám)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20861

UTF-8: E585BD

UTF-32: 517D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: beast, animal; bestial

Quan Thoại: shòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phan [ fān ]

65DB, tổng 18 nét, bộ phương 方 (+14 nét)

Nghĩa: cánh phan (cờ có lụa rủ xuống)

Xem thêm:

diêm [ yán ]

95EB, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

bán măng khô