Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+15 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35323

UTF-8: E8A7BB

UTF-32: 89FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リャク レキ ロク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9D15, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đà điểu 鳥,鸟)

Xem thêm:

[ ]

5CBC, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

phế [ fèi ]

5EE2, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: bỏ đi, phế thải

Quảng Cáo

mua hat oc cho