Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兾

兾

Thông tin ký tự

Bộ: bát ⼋(+11 nét) (số tám)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20862

UTF-8: E585BE

UTF-32: 517E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: (same as 冀) to hope for; to wish

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): KOINEGAU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: jì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

6C02, tổng 15 nét, bộ mao 毛 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 犛牛,牦牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá ]

7D2E, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: chét, bó, buộc

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng