Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+2 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20870

UTF-8: E58686

UTF-32: 5186

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: yen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン まるい まる まどか

Tiếng Nhật (Kun): MARUI MARU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN YEYN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

9BDB, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá điêu

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng