Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冎

冎

Thông tin ký tự

Bộ: quynh ⼌(+4 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20878

UTF-8: E5868E

UTF-32: 518E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa2

Pinyin: guǎ

Tiếng Nhật: カ ケ

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): KA KE

Quan Thoại: guǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ưng [ yīng ]

81BA, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngực ; 2. chịu, đương lấy ; 3. đánh ; 4. cương ngựa, đai ngựa

Xem thêm:

bại, bị, bộ [ bài , bèi ]

97DB, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: ống bễ, cái túi da để thổi lửa