Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+4 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20878

UTF-8: E5868E

UTF-32: 518E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa2

Pinyin: guǎ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): KA KE

Quan Thoại: guǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

6182, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Xem thêm:

惊骇
kinh hãi

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức