Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冒認
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

9982, tổng 10 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: đồ ăn thừa

Xem thêm:

[ ]

71F1, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

dịch, đố [ dù , yì ]

6581, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chán nản ; 2. bại hoại

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11