Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冡 - mông | 冡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20897

UTF-8: E586A1

UTF-32: 51A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): BOU MO

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: trũng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

倒帳
đảo trướng

Xem thêm:

舉杯
cử bôi

Xem thêm:

giảng [ jiǎng ]

8BB2, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: giảng giải

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng