Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20897

UTF-8: E586A1

UTF-32: 51A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): BOU MO

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: trũng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

噢咻
ủ hủ

Xem thêm:

今文
kim văn

Xem thêm:

黑暗
hắc ám

Quảng Cáo

từ điển hán việt