Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冦

冦

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⼍(+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20902

UTF-8: E586A6

UTF-32: 51A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: bandits, thieves; enemy; invade

Tiếng Nhật: コウ あだする

Tiếng Nhật (Kun): ADA

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: kòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khổng [ kǒng ]

5B54, tổng 4 nét, bộ tử 子 (+1 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm ; 2. cái lỗ, hang nhỏ ; 3. thông suốt ; 4. sâu ; 5. con công (như: khổng tước 孔雀) ; 6. họ Khổng

Xem thêm:

ác [ è ]

57A9, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đất thó trắng, đất sét trắng ; 2. trát bùn

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng