Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20902

UTF-8: E586A6

UTF-32: 51A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: bandits, thieves; enemy; invade

Tiếng Nhật: コウ あだする

Tiếng Nhật (Kun): ADA

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: kòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡心
ác tâm

Xem thêm:

ao, ngao [ āo ]

720A, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: nấu, ninh, sắc, rang khô

Xem thêm:

lâu [ ]

617A, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn