Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凅 - hạc | 凅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+8 nét) (nước đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20933

UTF-8: E58785

UTF-32: 51C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: dried up; exhausted, tired; dry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: こおる

Tiếng Nhật (Kun): KOORU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

赤帶
xích đái

Xem thêm:

檢測
kiểm trắc

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

9D93, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường