Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+8 nét) (nước đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20939

UTF-8: E5878B

UTF-32: 51CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: be withered, fallen; exhausted

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diāo

Tiếng Nhật: チョウ しぼむ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBOMU OCHIBURERU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: diāo

Âm thời Đường: *deu deu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qiú ]

5DF0, tổng 14 nét, bộ công 工 (+11 nét)

Xem thêm:

thư, tả [ jiě ]

59D0, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. (tiếng em gọi chị gái) ; 2. cô ả

Xem thêm:

閉門
bế môn

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức