Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凘

凘

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+12 nét) (nước đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20952

UTF-8: E58798

UTF-32: 51D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: ice floating in freshly-melted water

Pinyin: sī

Tiếng Nhật: シ セイ サイ

Tiếng Nhật (On): SHI SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: sī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thôi [ ]

54F8, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

bách, mạch [ bǎi , bó ]

4F70, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trăm, 100 ; 2. rất nhiều

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng