Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+13 nét) (nước đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20955

UTF-8: E5879B

UTF-32: 51DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Định nghĩa tiếng Anh: to shiver with cold or fear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI SUSAMAJII OSORERU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LUM

Quan Thoại: lǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ ]

9279, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

lăng [ léng , lèng ]

6123, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ngây, ngơ ngẩn, sửng sốt ; 2. ngang ngạnh, bướng bỉnh, lỗ mãng

Xem thêm:

cấm, cẩm, ngâm [ jìn , yín ]

552B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngậm miệng lại ; 2. hít vào

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng