Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+14 nét) (nước đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20957

UTF-8: E5879D

UTF-32: 51DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: coagulate; congeal; freeze

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: ギョウ ゴウ こる こらす こごる しこる

Tiếng Nhật (Kun): KORU KORASU

Tiếng Nhật (On): GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): UNG

Quan Thoại: níng

Âm thời Đường: *ngiəng ngiəng

Tiếng Việt: ngưng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uẩn [ ]

97B0, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Xem thêm:

下属
hạ chú

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng