Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凝 - ngưng | 凝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+14 nét) (nước đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20957

UTF-8: E5879D

UTF-32: 51DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: coagulate; congeal; freeze

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: ギョウ ゴウ こる こらす こごる しこる

Tiếng Nhật (Kun): KORU KORASU

Tiếng Nhật (On): GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): UNG

Quan Thoại: níng

Âm thời Đường: *ngiəng ngiəng

Tiếng Việt: ngưng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

数字
số tự

Xem thêm:

côn [ kūn ]

5D11, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn lôn 崙,仑)

Xem thêm:

鋒芒
phong mang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese