Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凡骼
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

7BF3, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: nan tre

Xem thêm:

tước [ jiáo , jiào , jué ]

56BC, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: nhấm, nhai

Xem thêm:

家务
gia vụ

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt