Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凣

凣

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ ⼏(+1 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20963

UTF-8: E587A3

UTF-32: 51E3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: all; common; general; every, whenever; generally

Tiếng Nhật (Kun): SUBETE OYOSO

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nham [ niè , yán ]

55A6, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núi cao ngất ; 2. nơi hiểm yếu ; 3. hang núi ; 4. thạch đá, đá

Xem thêm:

夙儒
túc nho

Xem thêm:

[ ]

5A98, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính thủ đức