Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+2 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20964

UTF-8: E587A4

UTF-32: 51E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung6

Định nghĩa tiếng Anh: male phoenix; symbol of joy

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: fèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

89AA, tổng 16 nét, bộ kiến 見 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Xem thêm:

khách [ kè ]

8849, tổng 12 nét, bộ huyết 血 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò