
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+2 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 20964
UTF-8: E587A4
UTF-32: 51E4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Saccaka - (Mahàsaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: