Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+2 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20964

UTF-8: E587A4

UTF-32: 51E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung6

Định nghĩa tiếng Anh: male phoenix; symbol of joy

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: fèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yến [ ]

5B0A, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

5E4D, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng