
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+5 182 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 20972
UTF-8: E587AC
UTF-32: 51EC
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-na-luật - (Anuruddha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Châu trúc lâu - (黃州竹樓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: