Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+9 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20976

UTF-8: E587B0

UTF-32: 51F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: female phoenix

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: オウ コウ おおとり

Tiếng Nhật (Kun): OOTORI

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Âm thời Đường: *huɑng huɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sân [ shēn ]

71CA, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: mãnh liệt, mạnh mẽ

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng