Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+0 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20032

UTF-8: E4B980

UTF-32: 4E40

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: stretch

Pinyin:

Tiếng Nhật: フツ ブチ レツ レチ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU

Tiếng Nhật (On): FUTSU BUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch, thế [ tī , tì ]

5254, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gỡ, xé ; 2. chọn và nhặt ra

Xem thêm:

gia [ jiā ]

9553, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố gali, Ga

Quảng Cáo

kính thủ đức