Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乀 - phất | phật | 乀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+0 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20032

UTF-8: E4B980

UTF-32: 4E40

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: stretch

Pinyin:

Tiếng Nhật: フツ ブチ レツ レチ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU

Tiếng Nhật (On): FUTSU BUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

阿僧祇
a tăng kì

Xem thêm:

bích [ pì ]

7513, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 (+13 nét)

Nghĩa: viên gạch to

Xem thêm:

便箋
tiện tiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi