Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+12 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20979

UTF-8: E587B3

UTF-32: 51F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang3

Định nghĩa tiếng Anh: bench; stool

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dèng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKENOTAGUI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: dèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hội [ kuì ]

6192, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: rối ruột, nhầm lẫn

Xem thêm:

phu, phô [ pū ]

75E1, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mệt mỏi ; 2. bệnh tật

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

87D1, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: chương lang 螂)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng