Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+12 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20980

UTF-8: E587B4

UTF-32: 51F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: to rely on, depend on; evidence, proof

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: ヒョウ よる

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lỗi, luật, luỹ [ lěi ]

5841, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét), điền 田 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

5D3E, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng