Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矑

矑

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+16 nét) (mắt)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 30673

UTF-8: E79F91

UTF-32: 77D1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: the pupil of the eye; to see

Pinyin: lú

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): RO RU

Quan Thoại: lú

Tiếng Việt: lờ lư lừ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, liểu, yểu [ yǎo ]

7A85, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mờ mịt, lặng bặt ; 2. sâu thẳm

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng