Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凸

凸

Thông tin ký tự

Bộ: khảm ⼐(+3 nét) (há miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20984

UTF-8: E587B8

UTF-32: 51F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Định nghĩa tiếng Anh: protrude, bulge out, convex

Tiếng Hàn (Hangul): 철:0N

Pinyin: tū

Tiếng Nhật: トツ テツ でこ

Tiếng Nhật (Kun): DERU

Tiếng Nhật (On): TOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL TOL

Quan Thoại: tū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhưỡng [ niáng , niàng ]

917F, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gây nên ; 2. dựng, cất

Xem thêm:

tần [ ]

7478, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt