Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+0 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20994

UTF-8: E58882

UTF-32: 5202

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou1

Định nghĩa tiếng Anh: knife; radical number 18

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): RITSUTOU

Tiếng Nhật (On): TAU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ biāo ]

5126, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Xem thêm:

thương, tương, tướng [ jiāng , jiàng , qiāng ]

5C07, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sẽ, sắp ; 2. đem, đưa, cầm; cấp tướng, chỉ huy

Quảng Cáo

từ điển jrai