Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 刂 - đao | 刂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+0 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20994

UTF-8: E58882

UTF-32: 5202

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou1

Định nghĩa tiếng Anh: knife; radical number 18

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): RITSUTOU

Tiếng Nhật (On): TAU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8968, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Xem thêm:

勲章
huân chương

Xem thêm:

樓廂
lâu sương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm