Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 刅 - sang | 刅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+2 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20997

UTF-8: E58885

UTF-32: 5205

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: to create, to make to invent; to begin

Pinyin: chuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ きず

Tiếng Nhật (Kun): KEZUSHIKERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

69B4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây lựu

Xem thêm:

書記
thư kí

Xem thêm:

câu, cấu [ gòu ]

6406, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lờ mờ không hiểu ; 2. dắt đi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ