Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+2 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21000

UTF-8: E58888

UTF-32: 5208

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Định nghĩa tiếng Anh: cut off, reap, mow; sickle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: カイ ガイ かる かり

Tiếng Nhật (Kun): KARU KARI

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuỷ [ chuí ]

7BA0, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái roi ngựa

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng