
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+2 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 21000
UTF-8: E58888
UTF-32: 5208
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An Lưu Sở trưởng - (隆安劉所長) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu Mạc mỗ - (難友幕某) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn Du