Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艗

艗

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+1 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33367

UTF-8: E88997

UTF-32: 8257

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: bow of junk

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: ゲキ ギャク ふね へさき

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, thai [ dí , tái ]

9C90, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá thu

Xem thêm:

支吾
chi ngô

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

8828, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu sao 蠨蛸)

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn