Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21029

UTF-8: E588A5

UTF-32: 5225

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: separate, other; do not

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ベツ ヘツ ベチ わかれる わかち わかれ わける

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU WAKERU WAKARE

Tiếng Nhật (On): BETSU BECHI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: bié

Âm thời Đường: *bhyɛt

Tiếng Việt: biết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

52C7, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: dũng mãnh

Xem thêm:

a, nha [ yā ]

4E2B, tổng 3 nét, bộ cổn 丨 (+2 nét)

Nghĩa: xoè ra

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng