Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 別 - biệt | 別 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21029

UTF-8: E588A5

UTF-32: 5225

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: separate, other; do not

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ベツ ヘツ ベチ わかれる わかち わかれ わける

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU WAKERU WAKARE

Tiếng Nhật (On): BETSU BECHI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: bié

Âm thời Đường: *bhyɛt

Tiếng Việt: biết

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

展覽
triển lãm

Xem thêm:

被衣
bị y

Xem thêm:

ngạn [ yàn ]

55AD, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thô tục, quê kệch

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú