
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21032
UTF-8: E588A8
UTF-32: 5228
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Tam Minh - (Tevijjavacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồ trung ngẫu hứng - (途中偶興) | Nguyễn Du