Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21032

UTF-8: E588A8

UTF-32: 5228

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau4

Định nghĩa tiếng Anh: carpenter’s plane; plane, level

Pinyin: páo,bào

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU

Tiếng Nhật (On): HOU BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: páo

Tiếng Việt: bào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ ]

7774, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Xem thêm:

hạc [ hào , hé ]

6DB8, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: cạn hết, khô

Xem thêm:

應該
ưng cai

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ