Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21034

UTF-8: E588AA

UTF-32: 522A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: to cut; delete, erase; to geld

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: サン けずる

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ l , lú ]

9A62, tổng 26 nét, bộ mã 馬 (+16 nét)

Nghĩa: con lừa

Quảng Cáo

kho sách