Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34232

UTF-8: E896B8

UTF-32: 85B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu1

Định nghĩa tiếng Anh: duckweed

Pinyin: piáo

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): UKIGUSA

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU

Quan Thoại: piáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

失意
thất ý

Xem thêm:

duyên, tiên [ ]

550C, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

đường [ ]

645A, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng