
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21041
UTF-8: E588B1
UTF-32: 5231
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Thí dụ Lõi cây - (Mahasaropama-sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại nhân hí bút - (代人戲筆) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt về Sự thật - (Saccavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật