Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21044

UTF-8: E588B4

UTF-32: 5234

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: chop by pounding, mince, hash

Pinyin: duò

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: duò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

9C96, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

修復
tu phục

Xem thêm:

phẩm [ pǐn ]

54C1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ vật ; 2. chủng loại ; 3. phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp ; 4. đức tính, phẩm cách ; 5. phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng