Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28454

UTF-8: E6BCA6

UTF-32: 6F26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: saliva; spittle; flowing downstream

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: chí,tāi

Tiếng Nhật: ライ タイ サン

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): GI RAI TAI

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dư, dữ, tự [ xù , yǔ ]

5DBC, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Nghĩa: đảo nhỏ

Xem thêm:

[ è ]

82CA, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng