Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21048

UTF-8: E588B8

UTF-32: 5238

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun3

Định nghĩa tiếng Anh: certificate, ticket; title deeds

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quàn,xuàn

Tiếng Nhật: ケン てがた わりふ

Tiếng Nhật (Kun): WARIFU TEGATA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lãm [ lǎn , làn ]

7E9C, tổng 27 nét, bộ mịch 糸 (+21 nét)

Nghĩa: 1. dây cáp ; 2. dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền ; 3. buộc thuyền bằng dây to

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng