Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 刺繡
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi, phỉ [ fěi , fèi , péi ]

966B, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

6E71, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng sóng vỗ

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

9F7C, tổng 28 nét, bộ xỉ 齒 (+13 nét)

Nghĩa: răng tê vì ăn chua

Quảng Cáo

kính quận 2