Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21056

UTF-8: E58980

UTF-32: 5240

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi2

Định nghĩa tiếng Anh: sharpen; carefully, thorough

Quan Thoại: kǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dặc, dực [ yì ]

6759, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cái cọc để buộc trâu ngựa

Xem thêm:

離別
ly biệt

Xem thêm:

khúc [ miàn , qū , qú ]

9EAF, tổng 17 nét, bộ mạch 麥 (+6 nét)

Nghĩa: men rượu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4