
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21064
UTF-8: E58988
UTF-32: 5248
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lomasakangiya Nhất dạ hiền giả - (Lomasakangiyabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhị Sơ cố lý - (二疏故里) | Nguyễn Du