Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21089

UTF-8: E589A1

UTF-32: 5261

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Định nghĩa tiếng Anh: sharp, sharp-pointed; sharpen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǎn,shàn

Tiếng Nhật: エン セン かんぬき けずる するどい

Tiếng Nhật (Kun): SURUDOI SORUDOKUSURU KEZURU

Tiếng Nhật (On): EN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: shàn

Âm thời Đường: zhiɛ̌m

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

海南
hải nam

Xem thêm:

đề [ tí , zhī ]

7994, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: phúc

Quảng Cáo

bot san day