
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21102
UTF-8: E589AE
UTF-32: 526E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà - (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Chánh cần - (Sammappadhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật