Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21102

UTF-8: E589AE

UTF-32: 526E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa2

Định nghĩa tiếng Anh: cut, cut flesh from bones

Pinyin: guǎ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: guǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chử, đổ [ dǔ , zhǔ ]

967C, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

姨媽
di ma

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng