Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剽 - phiêu | phiếu | phiểu | 剽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21117

UTF-8: E589BD

UTF-32: 527D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: rob, plunder; slice off; fast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: piào,piāo,piáo,biǎo,biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ おびやかす さす

Tiếng Nhật (Kun): OBYAKASU

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piāo piào

Âm thời Đường: piɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

承家
thừa gia

Xem thêm:

職品
chức phẩm

Xem thêm:

[ ]

77A3, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỷnh