Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21117

UTF-8: E589BD

UTF-32: 527D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: rob, plunder; slice off; fast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: piào,piāo,piáo,biǎo,biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ おびやかす さす

Tiếng Nhật (Kun): OBYAKASU

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piāo piào

Âm thời Đường: piɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác, pháo [ pào ]

792E, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Nghĩa: khẩu pháo; 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

浮譽
phù dự

Xem thêm:

史才
sử tài

Quảng Cáo

hạt kê