Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+12 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21120

UTF-8: E58A80

UTF-32: 5280

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaat3

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カツ ケツ

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: guā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang [ láng ]

6879, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: quang lang 桹)

Xem thêm:

trận [ zhèn ]

9635, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trận đánh ; 2. trận, cơn

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức