Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+21 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 21145

UTF-8: E58A99

UTF-32: 5299

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: a divide, to partition

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ

Tiếng Nhật (Kun): TOKU WAKERU WARU

Tiếng Nhật (On): RI REI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LI LYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ma, mụ [ mā , mó ]

5B37, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. mẹ đẻ ; 2. chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ ; 3. vú già

Xem thêm:

bổn, phạn [ ]

8F3D, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025