Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劙

劙

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+21 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 21145

UTF-8: E58A99

UTF-32: 5299

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: a divide, to partition

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: リ レイ ライ

Tiếng Nhật (Kun): TOKU WAKERU WARU

Tiếng Nhật (On): RI REI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LI LYEY

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

93EB, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

cao, ngao [ áo ]

7FFA, tổng 18 nét, bộ vũ 羽 (+12 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong