Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 加工
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tín [ xùn ]

5342, tổng 3 nét, bộ thập 十 (+1 nét)

Nghĩa: bay mau, xưa dùng như chữ

Xem thêm:

hộc [ hú ]

7E20, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải sa trun

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ yōng ]

96CD, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: châu Ung (Trung Quốc)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng