Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21169

UTF-8: E58AB1

UTF-32: 52B1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: strive; encourage

Tiếng Nhật: レイ はげむ はげます

Tiếng Nhật (Kun): HAGEMU HAGEMASU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diêm, thiềm [ dān , yán ]

6A90, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. mái hiên, mái nhà ; 2. vành mũ, diềm mũ

Xem thêm:

huy [ huī ]

9EBE, tổng 15 nét, bộ ma 麻 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lá cờ ; 2. chỉ huy

Xem thêm:

thiêm, tiêm, triêm, điếp [ chān , diàn , tiān , tiē , zhān ]

6CBE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thấm ướt, ngấm vào ; 2. tiêm nhiễm ; 3. đụng chạm ; 4. được, có thể; hí hửng

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng