Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21174

UTF-8: E58AB6

UTF-32: 52B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau2

Pinyin: kǒu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: kǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu [ jiāo , jiào ]

50EC, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu nghiêu 僥,侥)

Xem thêm:

ngại [ ài , gāi , hài , hé , kǎi ]

95A1, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khác biệt ; 2. ngăn chặn ; 3. vùi lấp

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8