Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劶

劶

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21174

UTF-8: E58AB6

UTF-32: 52B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau2

Pinyin: kǒu

Tiếng Nhật: コウ ク

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: kǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiệm, nhâm, nhậm [ rén , rèn ]

4EFB, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gánh vác, đảm nhận ; 2. chịu đựng ; 3. để mặc cho ; 4. chủ nhiệm

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng