Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21175

UTF-8: E58AB7

UTF-32: 52B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạc [ záo , zòu , zuò ]

51FF, tổng 12 nét, bộ khảm 凵 (+10 nét)

Nghĩa: đào, đục

Xem thêm:

tha [ shē ]

8CD6, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Xem thêm:

thô [ cū ]

9E81, tổng 13 nét, bộ lộc 鹿 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7