Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劷

劷

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21175

UTF-8: E58AB7

UTF-32: 52B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

85A3, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

寶藍
bảo lam

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8C54, tổng 28 nét, bộ đậu 豆 (+21 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng