Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21175

UTF-8: E58AB7

UTF-32: 52B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giác [ jué ]

73CF, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Xem thêm:

砂布
sa bố

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình