Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勃興
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo , liào ]

6599, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đo, lường tính ; 2. liệu đoán ; 3. vuốt ve ; 4. vật liệu ; 5. liều (làm nhiều trong 1 lần)

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A13, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

事死
sự tử

Quảng Cáo

tháo lắp tủ