Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23920

UTF-8: E5B5B0

UTF-32: 5D70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qiǎn

Tiếng Nhật: ケン カン

Tiếng Nhật (Kun): YAMANOTAKUISAMA

Tiếng Nhật (On): KEN KAN

Quan Thoại: qiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hức, quắc [ guó , xù ]

9998, tổng 17 nét, bộ thủ 首 (+8 nét)

Nghĩa: tai đã cắt ra

Xem thêm:

[ ]

7364, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Xem thêm:

mị [ mǐ ]

7056, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng